compass card

Học thuật
Thân thiện
compass card

The compass card rotates smoothly within the brass housing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng địa bàn: một bộ phận hình tròn của la bàn, in chia độ các hướng chính (Đông, Tây, Nam, Bắc). Vòng này có thể xoay tự do để kim la bàn luôn chỉ hướng Bắc, giúp người dùng đọc được phương hướng.
    • Mặt la bàn: Chỉ phần mặt hiển thị in vạch chia độ chữ cái chỉ hướng của một chiếc la bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor carefully read the direction from the compass card. (Người thủy thủ cẩn thận đọc hướng đi từ vòng địa bàn.)
    • The numbers and letters on the compass card were glowing in the dark. (Các con số chữ cái trên mặt la bàn phát sáng trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hàng hải hàng không: "compass card" thuật ngữ kỹ thuật chỉ bộ phận hiển thị hướng trong các la bàn chuyên dụng trên tàu thuyền hoặc máy bay.
    • The pilot confirmed the aircraft's heading by checking the compass card. (Phi công xác nhận hướng bay của máy bay bằng cách kiểm tra vòng địa bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Compass rose (n): Hoa la bàn; một hình vẽ trang trí trên bản đồ hoặc la bàn thể hiện các hướng chính.
  • Compass (n): La bàn, dụng cụ để xác định phương hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Direction card: Thẻ chỉ hướng (ít phổ biến hơn).
compass card

The compass card rotates smoothly within the brass housing.

Noun
  1. vòng địa bàn.
  2. mặt la bàn.